el dorado

/,eldɔ'rɑ:dou/
Học thuật
Thân thiện
el dorado

The explorers searched for El Dorado in the dense jungle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xứ sở giàu có tưởng tượng: Một nơi huyền thoại được cho trữ lượng vàng của cải khổng lồ, từng mục tiêu tìm kiếm của các nhà thám hiểm châu Âu vào thế kỷ 16 ở Nam Mỹ.
    • Thiên đường, vùng đất hứa đầy cơ hội: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ nơi nào hứa hẹn sự giàu có, thành công hoặc hạnh phúc dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Spanish conquistadors searched for El Dorado for many years. (Các nhà chinh phục Tây Ban Nha đã tìm kiếm xứ El Dorado trong nhiều năm.)
    • For many immigrants, the city seemed like a modern El Dorado. (Đối với nhiều người nhập cư, thành phố giống như một xứ El Dorado hiện đại.)
    • The legend of El Dorado fueled many expeditions. (Huyền thoại về El Dorado đã thúc đẩy nhiều cuộc thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an El Dorado of something": Một nơi được coi nguồn cung cấp dồi dào một thứ đó quý giá.

    • Silicon Valley was seen as an El Dorado for tech entrepreneurs. (Thung lũng Silicon được xem như một xứ El Dorado dành cho các doanh nhân công nghệ.)
  • "the quest for El Dorado": Cuộc tìm kiếm một thứ đó khó nắm bắt, một giấc mơ về sự giàu có hoặc thành công.

    • His investment in the startup was a quest for El Dorado. (Khoản đầu của anh ấy vào công ty khởi nghiệp một cuộc tìm kiếm El Dorado.)
Biến thể từ gần giống
  • Eldorado: Cách viết khác, thường được sử dụng như một danh từ chung (không viết hoa) để chỉ một nơi giàu có.
    • The region was considered an eldorado for gold prospectors. (Khu vực này được coi một eldorado cho những người tìm vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shangri-La: Thiên đường huyền bí, xứ sở lý tưởng (từ văn học).
  • Promised Land: Vùng đất hứa, nơi hứa hẹn sự thịnh vượng.
  • Land of milk and honey: Vùng đất trù phú, đầy đủ (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng)

Thành ngữ liên quan
  • A fool's gold: Vàng của kẻ ngốc; chỉ sự giàu có hoặc cơ hội ảo tưởng, không thật. ( liên quan về mặt ý tưởng với việc tìm kiếm El Dorado.)
    • The get-rich-quick scheme turned out to be fool's gold. (Kế hoạch làm giàu nhanh chóng hóa ra chỉ vàng của kẻ ngốc.)
el dorado

The explorers searched for El Dorado in the dense jungle.

danh từ
  1. (El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ tưởng tượng nhiều vàng)

Từ đồng nghĩa